🌟HSK 1-BÀI 4: 她是我的汉语老师 (Tā shì wǒ de hànyǔ lǎoshī)
Cô ấy là cô giáo dạy tôi tiếng Trung Quốc
I.Ôn lại bài 3
Từ mới bài 3:
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 叫 | jiào | gọi, tên là | 我叫李月。 Tôi tên là Lý Nguyệt |
| 2 | 什么 | shénme | cái gì | 你叫什么名字? Bạn tên là gì? |
| 3 | 名字 | míngzi | tên | 我的名字是李月。 Tên tôi là Lý Nguyệt |
| 4 | 我 | wǒ | tôi | 我是学生。 Tôi là học sinh |
| 5 | 李月 | Lǐ Yuè | tên riêng | 她叫李月。 Cô ấy tên là Lý Nguyệt |
| 6 | 是 | shì | là | 他是老师。 Anh ấy là giáo viên |
| 7 | 老师 | lǎoshī | giáo viên | 我是老师。 Tôi là giáo viên |
| 8 | 吗 | ma | trợ từ nghi vấn | 你是学生吗? Bạn là học sinh phải không? |
| 9 | 学生 | xuéshēng | học sinh | 他是学生。 Anh ấy là học sinh |
| 10 | 人 | rén | người | 我是中国人。 Tôi là người Trung Quốc |
| 11 | 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc | 我是中国人。 Tôi là người Trung Quốc |
| 12 | 美国 | Měiguó | Mỹ | 他是美国人。 Anh ấy là người Mỹ |
Từ mới bài 4:
📚 Từ vựng bài 4 HSK1
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 她 | tā | cô ấy | 她是老师。 tā shì lǎoshī Cô ấy là giáo viên |
| 2 | 谁 | shéi | ai | 她是谁? tā shì shéi? Cô ấy là ai? |
| 3 | 的 | de | của | 这是我的书。 zhè shì wǒ de shū Đây là sách của tôi |
| 4 | 汉语 | hànyǔ | tiếng Trung | 我学汉语。 wǒ xué hànyǔ Tôi học tiếng Trung |
| 5 | 哪 | nǎ | nào | 你是哪国人? nǐ shì nǎ guó rén? Bạn là người nước nào? |
| 6 | 国 | guó | quốc gia | 中国很大。 zhōng guó hěn dà Trung Quốc rất lớn |
| 7 | 呢 | ne | (trợ từ nghi vấn) | 你呢? nǐ ne? Còn bạn thì sao? |
| 8 | 他 | tā | anh ấy | 他是学生。 tā shì xuéshēng Anh ấy là học sinh |
| 9 | 同学 | tóngxué | bạn học | 他是我的同学。 tā shì wǒ de tóngxué Anh ấy là bạn học của tôi |
| 10 | 朋友 | péngyou | bạn bè | 我们是朋友。 wǒmen shì péngyou Chúng tôi là bạn bè |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét