Cách viết số tiền bằng chữ Trung Quốc (壹貳參…) – Dễ hiểu + có phát âm
Số tài chính tiếng Trung (大寫數字) được dùng trong ngân hàng, hợp đồng và hóa đơn để tránh sửa số. Bài này giúp bạn học từ cơ bản đến nâng cao, kèm nút nghe phát âm 🔊.
🔢 Bảng số tài chính cơ bản
🏦 Hàng trăm – nghìn
🔥 Cách ghép số
Công thức: [số] + 拾 + [số]
- 11 = 拾壹 (bấm nghe)
- 21 = 貳拾壹
- 35 = 參拾伍
- 48 = 肆拾捌
- 99 = 玖拾玖
📊 Ví dụ thực tế
- 100 = 壹佰
- 105 = 壹佰零伍
- 256 = 貳佰伍拾陸
💡 Khi nào dùng?
Dùng trong: ngân hàng, hợp đồng, hóa đơn để tránh sửa số.
⚠️ Lưu ý
- Không dùng trong giao tiếp thường ngày
- Chỉ dùng trong văn bản tài chính
🎯 Luyện tập
👉 Nghe và đoán:
- 參拾貳
- 伍拾捌
- 玖拾壹
📌 Kết luận
Chỉ cần nhớ 10 chữ cơ bản là bạn có thể viết mọi số tiền trong tiếng Trung.
👉 Xem lại: Bài 10: Mua đồ - hỏi giá tiếng trung
👉 Xem lại: Bài 5: Số đếm tiếng trung
📚 Xem lại toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới
📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét