Bài viết này giúp bạn học [số đếm tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.
Số đếm tiếng Trung từ 0–100 (có pinyin, dễ nhớ cho người mới)Số đếm tiếng Trung từ 0–100 (có pinyin)
1. Số từ 0–10
零 (líng) – 0
一 (yī) – 1
二 (èr) – 2
三 (sān) – 3
四 (sì) – 4
五 (wǔ) – 5
六 (liù) – 6
七 (qī) – 7
八 (bā) – 8
九 (jiǔ) – 9
十 (shí) – 10
2. Số lớn hơn
十一 (shí yī) – 11
二十 (èr shí) – 20
三十五 (sān shí wǔ) – 35
一百 (yì bǎi) – 100
👉 Xem lại: Bài 4: Giới thiệu bản thân tiếng trung
➡️ Xem tiếp: Bài 6:Hỏi tuổi tiếng trung
📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới
📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét