.post-body * { background-color: transparent !important; }

Thứ Hai, 6 tháng 4, 2026

📘 BÀI 4: GIỚI THIỆU BẢN THÂN TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [giới thiệu bản thân tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung đơn giản (có pinyin + ví dụ)

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung đơn giản (có pinyin + ví dụ)

Sau khi biết chào hỏi, bạn cần biết cách giới thiệu bản thân. Đây là bước quan trọng để giao tiếp với người Trung Quốc trong công việc và cuộc sống.

1. Tôi tên là gì?

我叫... (wǒ jiào...) – Tôi tên là...

2. Tôi là người Việt Nam

我是越南人 (wǒ shì yuènán rén) – Tôi là người Việt Nam

3. Tôi làm nghề gì?

我是翻译 (wǒ shì fānyì) – Tôi là phiên dịch

4. Rất vui được gặp bạn

很高兴认识你 (hěn gāoxìng rènshi nǐ)

5. Ví dụ hoàn chỉnh

你好!我叫安。
(nǐ hǎo! wǒ jiào An)

我是越南人。
(wǒ shì yuènán rén)

很高兴认识你!
(hěn gāoxìng rènshi nǐ)

Để giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung một cách tự nhiên và ấn tượng, bạn có thể thực hiện theo các bước cơ bản dưới đây.
1. Chào hỏi (Chào mọi người/Chào bạn)
  • 你好! (Nǐ hǎo!): Xin chào!
  • 大家好! (Dàjiā hǎo!): Chào mọi người!
  • 我先介绍一下儿... (Wǒ xiān jièshào yīxiàr...): Tôi xin phép giới thiệu một chút...
2. Giới thiệu họ tên
  • 我叫... (Wǒ jiào...): Tôi tên là...
  • 我的名字是... (Wǒ de míngzi shì...): Tên của tôi là...
  • 我姓 [Họ], 叫 [Tên] (Wǒ xìng..., jiào...): Tôi họ..., tên là...
3. Giới thiệu tuổi tác và năm sinh
  • 我今年 [Số tuổi] 岁 (Wǒ jīnnián... suì): Năm nay tôi... tuổi.
  • 我是 [Năm sinh] 年出生 (Wǒ shì... nián chūshēng): Tôi sinh năm...
4. Giới thiệu nghề nghiệp hoặc vị trí công việc
  • 我是学生 (Wǒ shì xuéshēng): Tôi là học sinh/sinh viên.
  • 我在 [Tên công ty] 工作 (Wǒ zài... gōngzuò): Tôi làm việc tại...
  • 我的专业是... (Wǒ de zhuānyè shì...): Chuyên ngành của tôi là...
5. Giới thiệu sở thích
  • 我喜欢... (Wǒ xǐhuān...): Tôi thích...
  • 我的爱好是... (Wǒ de àihào shì...): Sở thích của tôi là...
  • 我对... 感兴趣 (Wǒ duì... gǎn xìngqù): Tôi có hứng thú với...
6. Câu kết thúc
  • 很高兴认识大家! (Hěn gāoxìng rènshí dàjiā!): Rất vui được làm quen với mọi người!
  • 请多多关照! (Qǐng duōduō guānzhào!): Mong mọi người giúp đỡ/chiếu cố nhiều hơn!

Ví dụ một đoạn giới thiệu hoàn chỉnh:
"大家好! 我先介绍一下儿。我叫阮明英 (Nguyễn Minh Anh), 今年24岁。我是一名会计。我的爱好是听音乐和看书。很高兴认识大家, 请多多关照!"
(Chào mọi người! Tôi xin giới thiệu một chút. Tôi tên là Nguyễn Minh Anh, năm nay 24 tuổi. Tôi là một kế toán. Sở thích của tôi là nghe nhạc và đọc sách. Rất vui được làm quen với mọi người, mong được giúp đỡ!)
2. Mẫu giới thiệu theo ngành nghề
Ngành nghềĐoạn giới thiệu mẫu (Tiếng Trung + Phiên âm)
Sinh viên/Mới ra trường大家好!我叫阮明英。我是河内大学的应届毕业生。我的专业是市场营销。很高兴认识大家!
(Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng. Wǒ shì Hénèi Dàxué de yìngjiè bìyèshēng. Wǒ de zhuānyè shì shìchǎng yíngxiāo. Hěn gāoxìng rènshí dàjiā!)
Nhân viên văn phòng大家好!我叫阮明英,来自越南。我有三年的工作经验,目前在一家外贸公司担任会计。请多多指教!
(Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng, láizì Yuènán. Wǒ yǒu sān nián de gōngzuò jīngyàn, mùqián zài yī jiā wàimào gōngsī dānrèn kuàijì. Qǐng duōduō zhǐjiào!)
Kinh doanh/Sales大家好!我叫阮明英。我是一名销售主管。我性格开朗,善于沟通。希望能有机会与各位合作。
(Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng. Wǒ shì yī míng xiāoshòu zhǔguǎn. Wǒ xìnggé kāilǎng, shànyú gōutōng. Xīwàng yǒu jīhuì yǔ gèwèi hézuò.)

👉 Xem lại: Bài 3 – Chào hỏi tiếng Trung

➡️ Xem tiếp:Bài 5 – số đếm tiếng Trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

Không có nhận xét nào:

🌟HSK 1-BÀI 4: 她是我的汉语老师 (Tā shì wǒ de hànyǔ lǎoshī) Cô ấy là cô giáo dạy tôi tiếng Trung Quốc (có pinyin cho người mới bắt đầu)

 🌟HSK 1-BÀI 4: 她是我的汉语老师  (Tā shì wǒ de hànyǔ lǎoshī)   Cô ấy là cô giáo dạy tôi tiếng Trung Quốc I.Ôn lại bài 3 Từ mới bài 3: STT Chữ Hán P...